Thu Thủy
Nữ · Hán-Việt
“Làn nước mùa thu - ánh mắt trong trẻo”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thu Thủy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Làn nước mùa thu - ánh mắt trong trẻo
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
秋水
秋水Chữ Hán: 秋水13 nét
Bộ thủ: 禾 (hòa - cây lúa)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây lúa, ngũ cốc
Thành phần chữ Hán
Mùa thu, mùa lúa chín và thu hoạch
Nước
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 秋 ghép 禾 (lúa) với 火 (lửa), vẽ cảnh đồng lúa chín vàng rực như lửa - tức là mùa gặt, mùa thu. Chữ 水 là chữ tượng hình, vẽ dòng nước chảy ở giữa với những giọt bắn hai bên. Ghép lại, 'thu thủy' là nước mùa thu - trong và tĩnh nhất trong bốn mùa, hình ảnh mà người xưa mượn để tả đôi mắt trong veo của người con gái.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Thu (秋) - Thủy (水). Chữ Thu ở đây là 秋 (mùa thu), cần phân biệt với 收 (thu nhận); chữ Thủy 水 (nước) cũng khác với 始 (bắt đầu) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thu Thủy và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thu Thủy
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Thu Thủy
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thu Thủy
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Thu Thủy
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Thu Thủy
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.