Thiện Nhân
Nam · Hán-Việt
“Người lương thiện, giàu lòng nhân”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thiện Nhân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Người lương thiện, giàu lòng nhân
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
善仁
善仁Chữ Hán: 善仁16 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu - miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Cái miệng, lời nói
Thành phần chữ Hán
Lương thiện, tốt lành, khéo léo
Lòng nhân, thương người; cũng là cái nhân bên trong hạt
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 善 thời cổ gồm 羊 (con dê — lễ vật lành) đặt trên 言 (lời nói), nghĩa là lời nói tốt đẹp, sau rút gọn thành dạng chữ ngày nay với bộ 口 ở dưới. Chữ 仁 gồm 亻 (người) và 二 (hai): đạo cư xử giữa người với người, đứng đầu Ngũ Thường của Nho gia. Ghép lại, Thiện Nhân là người lành và biết thương người.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thiện (善) - Nhân (仁). Chữ Nhân này khác Nhân 人 (con người) và Nhân 因 (nguyên nhân).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thiện Nhân và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Thiện Nhân
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Thiện Nhân
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Thiện Nhân
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Thiện Nhân
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Thiện Nhân
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.