Bảo Khang
Nam · Hán-Việt
“Giữ gìn sự an khang”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bảo Khang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Giữ gìn sự an khang
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
寶康
寶康Chữ Hán: 寶康31 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà, chỗ che chở
Thành phần chữ Hán
Của quý, vật báu
Khỏe mạnh, yên vui, dồi dào
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 寶 gồm 宀 (mái nhà) che lấy 玉 (ngọc), 貝 (vỏ sò làm tiền) và 缶 (đồ gốm) — của quý cất trong nhà. Chữ 康 vốn tả cảnh sàng sảy hạt cho trấu rơi xuống, nghĩa gốc là mùa màng dồi dào, từ đó chuyển sang nghĩa yên ổn và khỏe mạnh như trong 'an khang'. Bảo Khang là giữ lấy cái quý nhất: sức khỏe và sự yên ấm.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Bảo (寶) - Khang (康)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bảo Khang và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Bảo Khang
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Bảo Khang
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Bảo Khang
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Bảo Khang
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Bảo Khang
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.