Tuấn Khang
Nam · Hán-Việt
“Tuấn tú, tài giỏi và khỏe mạnh an vui”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tuấn Khang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tuấn tú, tài giỏi và khỏe mạnh an vui
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
俊康
俊康Chữ Hán: 俊康20 nét
Bộ thủ: 亻 (nhân đứng - người)
Ý nghĩa bộ thủ
Con người và những gì thuộc về con người
Thành phần chữ Hán
Người tài trí hơn người, dáng vẻ tuấn tú
Khỏe mạnh, yên ổn, sung túc
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 俊 ghép bộ 亻 (người) với 夋 (đi thong dong, vượt lên phía trước), nghĩa gốc là người tài năng vượt trội, về sau mở rộng sang nghĩa 'đẹp, tuấn tú'. Chữ 康 vẽ hình cối giã cùng những hạt thóc rơi xuống: no đủ thì thân yên, nên 康 mang nghĩa khỏe mạnh, an khang. Ghép lại, 俊康 mong con vừa giỏi giang vừa mạnh khỏe, tài không đi trước sức.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tuấn (俊) - Khang (康).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tuấn Khang và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Tuấn Khang
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Tuấn Khang
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Tuấn Khang
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Tuấn Khang
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Tuấn Khang
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.