Hồng Phúc
Nam · Hán-Việt
“Phúc lớn, phúc dày”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hồng Phúc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Phúc lớn, phúc dày
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
洪福
洪福Chữ Hán: 洪福22 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, dòng chảy, chất lỏng
Thành phần chữ Hán
Nước lớn; rộng lớn, to tát
Phúc, điều lành, may mắn
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 洪 ghép 氵 (nước) với 共 (cùng, hợp lại), tả nhiều dòng nước dồn về thành trận nước lớn; từ nghĩa 'lũ lớn' sinh ra nghĩa 'to lớn, rộng khắp'. Chữ 福 có bộ 礻 (thần linh, việc tế lễ) bên trái và 畐 — hình vò đựng đầy ắp — bên phải, nghĩa là được thần linh cho hưởng sự đầy đủ. Ghép lại, 洪福 là cái phúc lớn, phúc dày, không phải may mắn nhất thời.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hồng (洪) - Phúc (福). Chữ Hồng 洪 (nước lớn) khác Hồng 紅 (màu đỏ) và Hồng 鴻 (chim hồng), tuy đọc như nhau.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hồng Phúc và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Hồng Phúc
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Hồng Phúc
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Hồng Phúc
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Hồng Phúc
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thành Hồng Phúc
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.