Tuấn Tú
Nam · Hán-Việt
“Tuấn tú, khôi ngô”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tuấn Tú hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tuấn tú, khôi ngô
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
俊秀
俊秀Chữ Hán: 俊秀16 nét
Bộ thủ: 亻 (nhân đứng - người)
Ý nghĩa bộ thủ
Con người và những gì thuộc về con người
Thành phần chữ Hán
Người tài trí hơn người, dáng vẻ khôi ngô
Lúa trổ đòng, tươi đẹp, xuất chúng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 俊 gồm bộ 亻 (người) và phần 夋, nghĩa gốc chỉ người tài trí vượt lên trên số đông — 'tuấn kiệt' — về sau tiếng Việt dùng nhiều theo nghĩa dáng vẻ khôi ngô. Chữ 秀 gồm bộ 禾 (cây lúa) với phần dưới tả bông lúa trổ, nghĩa gốc là lúa đơm bông, từ đó thành 'đẹp đẽ, xuất sắc'. 俊秀 là một từ Hán-Việt có sẵn, tả người vừa có tài vừa có tướng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tuấn (俊) - Tú (秀). Cả hai đều thanh sắc, tên đọc gọn và sáng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tuấn Tú và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Tuấn Tú
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Tuấn Tú
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Tuấn Tú
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Tuấn Tú
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Tuấn Tú
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.