Chí Thiện
Nam · Hán-Việt
“Ý chí hướng thiện”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Chí Thiện hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ý chí hướng thiện
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
志善
志善Chữ Hán: 志善19 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, lòng dạ và mọi hoạt động của tình cảm, ý nghĩ.
Thành phần chữ Hán
Ý chí, điều trong lòng hướng tới
Điều lành, lòng tốt, sự thiện lương
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 志 có phần trên vốn là 之 (đi tới, nay viết thành 士) đặt trên 心 (lòng), nghĩa là 'lòng hướng về đâu' — tức ý chí. Chữ 善 trong kim văn gồm 羊 (con dê, vật tế biểu trưng cho điều tốt lành) cùng hai chữ 言, tả lời nói tốt đẹp, về sau rút gọn thành dạng hiện nay. Chí Thiện vì thế là ý chí hướng về điều lành.
Phiên âm
'Chí thiện' cũng là một từ Hán Việt sẵn có nghĩa 'tốt lành đến mức cao nhất', khi đó chí là 至; còn tên người thường chọn 志 — ý chí.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Chí Thiện và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Chí Thiện
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Chí Thiện
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Chí Thiện
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Chí Thiện
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Chí Thiện
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.