Đạo
Nam · Hán-Việt
“Đạo lý, con đường, nguyên tắc sống”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đạo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đạo lý, con đường, nguyên tắc sống
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
道
道Chữ Hán: 道12 nét
Bộ thủ: 辶 (sước - bước đi, đường đi)
Ý nghĩa bộ thủ
Sự đi lại, bước chân trên đường; bộ thủ của những chữ chỉ di chuyển và đường sá.
Thành phần chữ Hán
Bước đi, con đường
Cái đầu — người ngẩng đầu định hướng; cũng có nghĩa dẫn đầu
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 道 gồm 辶 (bước đi) và 首 (cái đầu): người ngẩng đầu nhìn hướng mà đi, nghĩa gốc là con đường. Từ con đường dưới chân, chữ mở rộng thành đường lối, phương pháp, rồi thành đạo lý — cái đường đúng mà người ta nên theo. Đây là chữ trung tâm của cả Nho, Phật và Lão trong đời sống tinh thần người Việt.
Phiên âm
Đạo 道 (đạo lý) đồng âm với 盜 (trộm cắp, trong 'đạo văn'); tên người luôn dùng 道, nhưng khi cần vẫn nên ghi rõ Hán tự.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đạo và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Đạo
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Đạo
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đạo
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Đạo
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Đạo
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.