Bảo Lâm
Nam · Hán-Việt
“Rừng báu, sự trù phú quý giá”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bảo Lâm hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Rừng báu, sự trù phú quý giá
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
寶林
寶林Chữ Hán: 寶林28 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà, chỗ che chở bên trên
Thành phần chữ Hán
Của báu, vật quý được cất giữ
Rừng cây, nhiều cây mọc liền nhau
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 寶 gồm 宀 (mái nhà) che trên 玉 (ngọc), 缶 (đồ gốm) và 貝 (vỏ sò - tiền tệ thời cổ): trong nhà cất ngọc, đồ quý và tiền, đó là của báu. Chữ 林 do hai chữ 木 (cây) đứng cạnh nhau tạo thành, nghĩa là rừng. Bảo Lâm là khu rừng quý - hình ảnh của sự trù phú, che chở và sinh sôi không cạn.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Bảo (寶) - Lâm (林). Chữ Bảo này là 'của báu', khác với 保 (bảo vệ, giữ gìn) tuy cùng âm và cũng hay dùng đặt tên.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bảo Lâm và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Bảo Lâm
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Bảo Lâm
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Bảo Lâm
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Bảo Lâm
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Bảo Lâm
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.