Quốc Thái
Nam · Hán-Việt
“Đất nước thái bình, yên ổn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quốc Thái hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đất nước thái bình, yên ổn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
國泰
國泰Chữ Hán: 國泰21 nét
Bộ thủ: 囗 (vi - vòng vây)
Ý nghĩa bộ thủ
Vòng vây, ranh giới bao quanh
Thành phần chữ Hán
Nước, quốc gia, cương vực
Yên ổn lớn lao, thông suốt
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 國 gồm 囗 (vòng thành bao quanh) và 或 - bên trong có 戈 (cây giáo) giữ, có 口 (vùng dân cư) và nét chỉ đất: có dân, có quân giữ và có biên giới thì thành nước. Chữ 泰 gồm 大, 廾 (hai tay) và 水 (nước), vẽ cảnh hai tay vốc nước dội cho trôi, nghĩa gốc là trơn tru thông suốt, rồi thành 'thái': yên ổn, lớn lao. Quốc Thái lấy từ câu chúc quen thuộc 'quốc thái dân an' (國泰民安).
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quốc (國) - Thái (泰). Chữ Thái này là 泰 (yên ổn), khác với 太 (rất, quá) và 蔡 tuy gần âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quốc Thái và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Quốc Thái
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Quốc Thái
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Quốc Thái
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Quốc Thái
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Quốc Thái
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.