Đức Trí
Nam · Hán-Việt
“Đức độ và trí tuệ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đức Trí hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đức độ và trí tuệ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德智
德智Chữ Hán: 德智27 nét
Bộ thủ: 彳 (xích - bước chân trái)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước chân trái, sự đi lại; chỉ đường đi và hành vi của con người
Thành phần chữ Hán
Đức hạnh, phẩm chất tốt giữ được lâu bền
Trí tuệ, sự hiểu biết sáng suốt
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 德 gồm 彳 (bước đi), 直 (ngay thẳng) và 心 (trái tim): đi giữa đời mà lòng vẫn ngay. Chữ 智 do 知 (biết) đặt trên 日 (mặt trời), ý nói cái biết đã sáng tỏ như ban ngày, không còn mơ hồ — đó mới là trí. Ghép lại, Đức Trí là hai cột trụ của người quân tử trong Nho học: đức đi trước, trí theo sau.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đức (德) - Trí (智). Hai âm trắc đi liền nhau nên tên đọc gọn và dứt khoát, hợp với các họ có âm bằng như Nguyễn, Trần, Lê.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đức Trí và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Đức Trí
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Đức Trí
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đức Trí
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Đức Trí
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Đức Trí
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.