Bảo Lộc
Nam · Hán-Việt
“Báu vật và tài lộc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bảo Lộc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Báu vật và tài lộc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
寶祿
寶祿Chữ Hán: 寶祿32 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà che phủ; sự cất giữ, che chở bên trong
Thành phần chữ Hán
Của báu, vật quý; quý trọng, nâng niu
Bổng lộc, phúc phần trời ban
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 寶 vẽ trong nhà (宀) có ngọc (玉), vò gốm (缶) và vỏ sò (貝) — mọi thứ quý giá cất dưới một mái. Chữ 祿 gồm bộ 示 (bàn thờ, việc tế lễ) và 彔, nghĩa gốc là phúc lành trời ban, sau chuyển thành bổng lộc của người làm quan. Ghép lại, Bảo Lộc là của quý cùng phúc phần: cả cái mình giữ lẫn cái trời cho.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Bảo (寶) - Lộc (祿). Trong tiếng Việt, 'lộc' còn là chồi non mới nhú, nên tên này đọc lên gợi cả nghĩa Hán lẫn nghĩa thuần Việt.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bảo Lộc và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Bảo Lộc
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Bảo Lộc
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Bảo Lộc
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Bảo Lộc
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Bảo Lộc
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.