Anh Hào
Nam · Hán-Việt
“Anh hùng hào kiệt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Anh Hào hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Anh hùng hào kiệt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
英豪
英豪Chữ Hán: 英豪22 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cỏ, thảo mộc
Thành phần chữ Hán
Tinh hoa, bông hoa của cây cỏ; người tài xuất chúng
Hào kiệt, người có khí phách lớn; hào phóng, rộng rãi
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 英 gồm bộ thảo 艹 và 央, nghĩa gốc là đóa hoa — phần tinh túy nhất của cây — sau chỉ người tài hơn người. Chữ 豪 có bộ 豕 (con lợn) ở dưới, vốn tả loài lợn rừng lông cứng như chông, từ đó chuyển sang nghĩa khí phách mạnh mẽ rồi thành hào kiệt, hào phóng. Ghép lại, 英豪 là một từ có sẵn trong Hán văn: bậc tài trí có khí phách lớn.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Anh (英) - Hào (豪). Hai âm bằng nối nhau nên tên đọc êm; 'anh hào' cũng là một từ quen trong tiếng Việt.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Anh Hào và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Anh Hào
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Anh Hào
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Anh Hào
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Anh Hào
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hải Anh Hào
Biển, rộng lớn
Tên đệm Hải khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.