Văn Phúc
Nam · Hán-Việt
“Học thức và phúc lành”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Văn Phúc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Học thức và phúc lành
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
文福
文福Chữ Hán: 文福17 nét
Bộ thủ: 文 (văn - nét vằn, hoa văn)
Ý nghĩa bộ thủ
Những nét vằn đan chéo, hình vẽ trang trí
Thành phần chữ Hán
Văn chương, chữ nghĩa, nét đẹp văn vẻ
Phúc, điều lành, phần may trời cho
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 文 là chữ tượng hình vẽ những nét vằn đan chéo nhau — có thuyết cho là hình xăm trên ngực người thời cổ — nghĩa gốc là hoa văn, sau mở rộng thành chữ nghĩa, văn chương, học vấn. Chữ 福 gồm bộ 示 (bàn thờ) và 畐 (vò rượu đầy), tả việc dâng lễ cầu điều lành. Văn Phúc là chữ nghĩa dẫn tới phúc trạch, cái học làm nên cái phúc cho cả nhà.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Văn (文) - Phúc (福)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Văn Phúc và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Văn Phúc
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Văn Phúc
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Văn Phúc
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Văn Phúc
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thành Văn Phúc
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.