Đức Long
Nam · Hán-Việt
“Rồng đức độ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đức Long hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Rồng đức độ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德龍
德龍Chữ Hán: 德龍31 nét
Bộ thủ: 彳 (xích - bước chân trái)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước chân, đường đi, sự bước tới
Thành phần chữ Hán
Đức hạnh, phẩm hạnh, lòng ngay thẳng
Rồng, linh vật đứng đầu tứ linh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 德 gồm bộ 彳 (đường đi) với 直 (ngay thẳng) và 心 (tấm lòng): đi giữa đời mà giữ lòng ngay, đó là đức. Chữ 龍 là chữ tượng hình cổ vẽ con rồng có sừng, thân uốn khúc, linh vật chủ mây mưa và tượng trưng cho ngôi vị quân vương. Ghép lại, Đức Long là con rồng có đức — sức mạnh và uy thế phải đi cùng phẩm hạnh thì mới bền.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đức (德) - Long (龍)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đức Long và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Đức Long
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Đức Long
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đức Long
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Đức Long
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Đức Long
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.