Văn Hậu
Nam · Hán-Việt
“Văn nhã và đôn hậu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Văn Hậu hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Văn nhã và đôn hậu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
文厚
文厚Chữ Hán: 文厚13 nét
Bộ thủ: 文 (văn - nét vằn, hoa văn)
Ý nghĩa bộ thủ
Những nét vằn đan chéo, hình vẽ trang trí
Thành phần chữ Hán
Văn chương, chữ nghĩa, nét đẹp văn vẻ
Dày dặn, sâu đậm, đôn hậu
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 文 là chữ tượng hình vẽ những nét vằn đan chéo nhau, nghĩa gốc là hoa văn, sau mở rộng thành chữ nghĩa, văn chương, học vấn. Chữ 厚 lấy bộ 厂 (sườn núi, vách đá) trùm lên phần dưới vốn là dạng lộn ngược của chữ 享, nghĩa gốc là bề dày của vách núi, từ đó ra nghĩa dày dặn, đầy đặn rồi đôn hậu. Văn Hậu là người có chữ nghĩa mà tính tình thì dày dặn, không mỏng bạc.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Văn (文) - Hậu (厚)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Văn Hậu và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Văn Hậu
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Văn Hậu
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Văn Hậu
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Văn Hậu
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thành Văn Hậu
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.