Hoàng Duy
Nam · Hán-Việt
“Cao quý và kiên định”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàng Duy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cao quý và kiên định
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
皇維
皇維Chữ Hán: 皇維23 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - màu trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu trắng, sự sáng rõ và tinh khiết.
Thành phần chữ Hán
Bậc đế vương; vẻ to lớn, trang trọng
Sợi dây buộc giữ; nghĩa rộng là gìn giữ, duy trì
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 皇 vốn vẽ mũ miện rực rỡ đặt trên giá, gồm 白 (sáng) trên 王 (vua), nghĩa là to lớn và trang trọng. Chữ 維 ghép bộ 糸 (sợi tơ) với 隹 (chim đuôi ngắn, mượn âm), nghĩa gốc là sợi dây lớn buộc bốn góc lưới, từ đó thành 'duy trì', 'gìn giữ'. Ghép lại, 皇維 là giữ cho được cái đường hoàng: có phong thái mà bền, không chỉ đẹp trong chốc lát.
Phiên âm
Duy ở đây là 維 (gìn giữ), khác 唯 (duy - chỉ có) trong 'duy nhất'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàng Duy và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Hoàng Duy
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Hoàng Duy
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Hoàng Duy
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Hoàng Duy
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Hoàng Duy
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.