Duy Bảo
Nam · Hán-Việt
“Gìn giữ điều quý giá”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Duy Bảo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Gìn giữ điều quý giá
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
維寶
維寶Chữ Hán: 維寶34 nét
Bộ thủ: 糸 (mịch - sợi tơ)
Ý nghĩa bộ thủ
Sợi tơ, sợi chỉ và mọi việc thuộc dệt, buộc, nối.
Thành phần chữ Hán
Sợi dây buộc giữ; nghĩa rộng là gìn giữ, duy trì
Của báu được cất giữ trong nhà
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 維 ghép bộ 糸 (sợi tơ) với 隹 (chim đuôi ngắn, mượn âm), nghĩa gốc là sợi dây lớn buộc bốn góc của tấm lưới - thứ giữ cho cả tấm lưới không rã, từ đó thành 'duy trì', 'gìn giữ'. Chữ 寶 gom ngọc (玉), vò (缶) và tiền vỏ sò (貝) dưới mái nhà 宀, chỉ của báu. Ghép lại, 維寶 là giữ lấy điều quý - và điều quý ấy có giữ mới còn.
Phiên âm
Duy ở đây là 維 (gìn giữ), khác 唯 (duy - chỉ có) trong 'duy nhất'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Duy Bảo và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Duy Bảo
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Duy Bảo
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Duy Bảo
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Duy Bảo
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hải Duy Bảo
Biển, rộng lớn
Tên đệm Hải khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.