Thành Lương
Nam · Hán-Việt
“Thành đạt và lương thiện”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thành Lương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thành đạt và lương thiện
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
成良
成良Chữ Hán: 成良13 nét
Bộ thủ: 戈 (qua - cây giáo)
Ý nghĩa bộ thủ
Binh khí có cán dài thời cổ, việc chinh chiến
Thành phần chữ Hán
Nên việc, hoàn tất, thành tựu
Tốt lành, hiền hậu, ngay thẳng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 成 mang bộ 戈 (cây giáo), nghĩa gốc là định xong một việc, sau thành nên, thành tựu. Chữ 良 thời cổ vẽ hành lang dẫn lương thực ra vào kho - thứ đã được chọn lọc kỹ - từ đó có nghĩa tốt, lành, hiền. Ghép lại, Thành Lương là người làm nên việc mà vẫn giữ được nết lành, đặt cái đức song song với cái thành.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thành (成) - Lương (良). Chữ Lương này là 良 (hiền lành), không phải 糧 (lương thực) hay 梁 (cái xà) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thành Lương và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Thành Lương
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Thành Lương
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Thành Lương
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Thành Lương
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Thành Lương
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.