Duyên
Nữ · Hán-Việt
“Duyên phận, duyên dáng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Duyên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Duyên phận, duyên dáng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
緣
緣Chữ Hán: 緣15 nét
Bộ thủ: 糸 (mịch - tơ)
Ý nghĩa bộ thủ
Sợi tơ, mối liên kết
Thành phần chữ Hán
Tơ, sợi dây
Viền, bờ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 緣 kết hợp bộ mịch (糸 - tơ) với thành phần chỉ viền bờ. Nghĩa là sợi dây vô hình nối kết con người, tức duyên phận. Trong Phật giáo, duyên là yếu tố quan trọng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Duyên và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Duyên
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Duyên
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Duyên
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Duyên
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Duyên
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.