Vy
Nữ · Hán-Việt
“Nhỏ nhắn, xinh xắn như hoa tường vi”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Vy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Nhỏ nhắn, xinh xắn như hoa tường vi
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
薇
薇Chữ Hán: 薇16 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cỏ, thảo mộc
Thành phần chữ Hán
Cây cỏ, thảo mộc
Nhỏ bé, tinh tế, kín đáo
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 薇 ghép bộ 艹 (cây cỏ) với 微 (nhỏ bé, tinh tế). Nghĩa gốc chỉ cây tường vi - loài hoa dây thân nhỏ, cánh mỏng, nở thành chùm dày. Chữ 微 vừa gợi âm đọc vừa nói đúng dáng hoa: bé nhỏ nhưng bền bỉ, khiêm nhường mà vẫn thơm. Người Việt dùng 薇 đặt tên con gái với ý một vẻ đẹp dịu dàng, không phô trương.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Vy (薇). Cùng một chữ Hán còn được viết là 'Vi'; hai cách viết chỉ khác chính tả quốc ngữ, không khác nghĩa.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Vy và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Vy
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Vy
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Vy
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Như Vy
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hà Vy
Hoa sen (荷) — thanh tao, thuần khiết; hoặc sông (河) — mềm mại, bền bỉ
Tên đệm Hà khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.