Hoa
Nữ · Hán-Việt
“Bông hoa — xinh đẹp, tươi tắn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoa hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bông hoa — xinh đẹp, tươi tắn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
花
花Chữ Hán: 花7 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cỏ, thảo mộc
Thành phần chữ Hán
Cây cỏ, thảo mộc
Biến hóa, chuyển đổi
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 花 ghép bộ 艹 (cỏ cây) trên chữ 化 (biến hóa). Cách ghép này nói đúng bản chất của hoa: là lúc cây cỏ chuyển mình, từ chồi thành nụ rồi bung cánh. Chữ 化 vừa cho âm đọc vừa gợi ý rằng vẻ đẹp của hoa nằm ở khoảnh khắc thay đổi ấy. Trong tiếng Việt, 'hoa' còn dùng để chỉ phần đẹp nhất của bất cứ thứ gì - hoa tay, tinh hoa.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hoa (花). Ở miền Trung và miền Nam, tên này nhiều đời được đọc chệch thành 'Huê' trong lời nói thường ngày.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoa và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Hoa
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Hoa
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Hoa
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Như Hoa
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hà Hoa
Hoa sen (荷) — thanh tao, thuần khiết; hoặc sông (河) — mềm mại, bền bỉ
Tên đệm Hà khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.