Thanh Xuân
Nữ · Hán-Việt
“Tuổi trẻ tươi đẹp, trong sáng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Xuân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tuổi trẻ tươi đẹp, trong sáng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清春
清春Chữ Hán: 清春20 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước
Thành phần chữ Hán
Trong trẻo, thanh khiết (氵 + 青)
Mùa xuân, sức sống mới (mầm cỏ + 日)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 mang bộ 氵 (nước) ghép với 青 (xanh biếc): nước trong đến mức nhìn thấu đáy, ánh lên sắc xanh — nghĩa là trong trẻo, thanh khiết, rồi mở rộng thành thanh liêm, trong sạch. Chữ 春 trong chữ giáp cốt vẽ mầm cỏ đội đất nhú lên dưới ánh mặt trời 日, tức mùa xuân. Ghép lại, 'thanh xuân' là quãng đời tươi mới và trong trẻo nhất của một đời người.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh Xuân (清春). Hai âm cùng thanh ngang, vần 'anh' và 'uân' đều mở nên gọi lên nghe sáng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Xuân và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Thanh Xuân
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Thanh Xuân
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thanh Xuân
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thanh Xuân
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Thanh Xuân
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.