Anh Thư
Nữ · Hán-Việt
“Tinh hoa của chữ nghĩa — người con gái tài trí, học rộng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Anh Thư hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tinh hoa của chữ nghĩa — người con gái tài trí, học rộng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
英書
英書Chữ Hán: 英書18 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cỏ, cây cối
Thành phần chữ Hán
Bông hoa; tinh hoa, ưu tú (艹 + 央)
Sách vở, chữ nghĩa (聿 + 曰)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 英 mang bộ 艹 (cỏ) với 央 (ở giữa), nghĩa gốc là bông hoa — phần tinh túy nhất mà cây dồn sức nuôi; từ đó thành 'anh hoa', 'tinh anh', 'anh tài'. Chữ 書 gồm 聿 (bàn tay cầm bút) đặt trên 曰 (nói), tức ghi lời nói thành chữ, nghĩa là sách vở. Ghép lại, Anh Thư là tinh hoa của chữ nghĩa. Người Việt còn nghe trong tên này âm vang của từ 'anh thư' — bậc nữ lưu tài giỏi, khí phách, đối với 'anh hùng' của nam giới.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Anh Thư (英書). Hai âm cùng thanh ngang, đọc lên nhẹ và sáng; gọi thân mật là 'Thư'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Anh Thư và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Anh Thư
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Anh Thư
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Anh Thư
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Anh Thư
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Anh Thư
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.