Mai Anh
Nữ · Hán-Việt
“Tinh anh của hoa mai, kiên cường”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Mai Anh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tinh anh của hoa mai, kiên cường
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
梅英
梅英Chữ Hán: 梅英19 nét
Bộ thủ: 木 (mộc - cây)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cối
Thành phần chữ Hán
Cây mai, hoa mai (木+每)
Tinh anh, phần đẹp nhất của cây cỏ (艹+央)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 梅 gồm bộ 木 (cây) với 每 chỉ âm, là tên loài mai nở đúng lúc rét nhất trong năm, nên trong văn hóa Á Đông mai là biểu tượng của khí tiết. Chữ 英 gồm bộ 艹 (cỏ) và 央 (ở giữa), vốn chỉ phần hoa — tinh túy nằm giữa thân cây — rồi mở rộng thành người ưu tú. Mai Anh vì thế là tinh hoa của loài hoa chịu được rét.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Mai Anh (梅英).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Mai Anh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Mai Anh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Mai Anh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Mai Anh
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Như Mai Anh
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hà Mai Anh
Hoa sen (荷) — thanh tao, thuần khiết; hoặc sông (河) — mềm mại, bền bỉ
Tên đệm Hà khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.