Thùy Chi
Nữ · Hán-Việt
“Thùy mị, nết na, mềm mại”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thùy Chi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thùy mị, nết na, mềm mại
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
垂芝
垂芝Chữ Hán: 垂芝14 nét
Bộ thủ: 土 (thổ - đất)
Ý nghĩa bộ thủ
Đất đai, nền đất
Thành phần chữ Hán
Rủ xuống, buông xuống mềm mại
Cỏ chi, nấm linh chi — loài cỏ thiêng, điềm lành
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 垂 vốn vẽ hình cành lá rủ xuống chạm đất nên được xếp vào bộ 土 (đất); nghĩa gốc là 'rủ, buông xuống', sau mở rộng thành sự khiêm nhường, cúi mình. Trong tiếng Việt, âm 'Thùy' đã đi vào từ 'thùy mị' để chỉ người con gái dịu dàng, kín đáo. Chữ 芝 với bộ 艹 chỉ cỏ chi, loài cỏ thiêng được coi là điềm lành. Thùy Chi vì thế gợi hình ảnh một nhành cỏ thơm rủ nhẹ — mềm mại mà quý.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thùy Chi (垂芝). Cần phân biệt 'Thùy' 垂 (rủ xuống) với 'Thủy' 水 (nước): hai âm gần nhau nhưng khác dấu và khác chữ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thùy Chi và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Thùy Chi
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Thùy Chi
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thùy Chi
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thùy Chi
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Thùy Chi
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.