Nhã Uyên
Nữ · Hán-Việt
“Thanh lịch, học rộng hiểu sâu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Nhã Uyên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thanh lịch, học rộng hiểu sâu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
雅淵
雅淵Chữ Hán: 雅淵24 nét
Bộ thủ: 隹 (chuy - chim đuôi ngắn)
Ý nghĩa bộ thủ
Loài chim đuôi ngắn
Thành phần chữ Hán
Thanh lịch, nhã nhặn, đúng mực
Vực nước sâu; chỉ chiều sâu của học vấn
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 雅 gồm 牙 (răng, chỉ âm) và bộ 隹 (chim đuôi ngắn), vốn là tên một loài chim, nhưng từ rất sớm đã được dùng theo nghĩa 'chính đáng, đúng mực' — Kinh Thi có phần 'Nhã' là nhạc chính của triều đình, từ đó sinh ra nghĩa tao nhã, thanh lịch. Chữ 淵 gồm bộ 氵 (nước) và phần bên phải vẽ dòng nước xoáy giữa hai bờ, nghĩa gốc là vực sâu, sau dùng trong 'uyên bác' để chỉ học vấn sâu rộng. Nhã Uyên là sự thanh lịch đi cùng chiều sâu tri thức.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Nhã Uyên (雅淵). Âm 'Uyên' cũng có thể viết 鴛 (chim uyên ương) — nghĩa khác hẳn, nên cần nói rõ chữ mà gia đình chọn.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Nhã Uyên và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Nhã Uyên
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Nhã Uyên
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Nhã Uyên
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Nhã Uyên
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Nhã Uyên
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.