Thục Quyên
Nữ · Hán-Việt
“Hiền thục, thùy mị, xinh đẹp mềm mại”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thục Quyên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hiền thục, thùy mị, xinh đẹp mềm mại
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
淑娟
淑娟Chữ Hán: 淑娟21 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, dòng chảy
Thành phần chữ Hán
Hiền lành, trong lành, nết na
Xinh đẹp, mềm mại, uyển chuyển
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 淑 gồm bộ 氵 (nước) và 叔 chỉ âm, nghĩa gốc là nước trong lành, sau chuyên dùng để khen phẩm hạnh người con gái — Kinh Thi mở đầu bằng câu 'yểu điệu thục nữ' chính là chữ này. Chữ 娟 gồm bộ 女 (con gái) và phần bên phải chỉ âm, tả dáng vẻ xinh xắn, mềm mại; tiếng Việt còn có từ 'thuyền quyên' để chỉ người con gái đẹp. Thục Quyên vì thế là nết na đi liền với vẻ đẹp dịu dàng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thục Quyên (淑娟). Chữ 'Quyên' 娟 (xinh đẹp) khác với 鵑 (chim quyên) và 捐 (quyên góp).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thục Quyên và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Thục Quyên
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Thục Quyên
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thục Quyên
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thục Quyên
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Thục Quyên
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.