Thanh Thúy
Nữ · Hán-Việt
“Trong trẻo và xanh biếc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Thúy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trong trẻo và xanh biếc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清翠
清翠Chữ Hán: 清翠25 nét
Bộ thủ: 氵 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, dòng nước
Thành phần chữ Hán
Trong trẻo, thanh khiết (氵+青)
Xanh biếc; chim trả lông biếc, ngọc phỉ thúy (羽+卒)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 ghép bộ 氵 (nước) với 青 (thanh) — nghĩa gốc là nước trong thấy đáy, rồi mở rộng thành thanh khiết, thanh cao. Chữ 翠 ghép bộ 羽 (lông chim) với 卒 làm phần biểu âm; nghĩa gốc là con chim trả có bộ lông biếc, về sau chỉ thứ ngọc màu xanh — phỉ thúy — và chỉ chung sắc xanh mướt của cây lá. 清翠 vì thế là màu xanh trong, thứ sắc mà thơ cổ hay dùng để tả núi sau mưa.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh Thúy (清翠). Chữ Thúy 翠 khác với Thùy 垂 (rủ xuống), hai tên rất dễ bị viết nhầm cho nhau.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Thúy và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Thanh Thúy
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Thanh Thúy
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thanh Thúy
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thanh Thúy
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Thanh Thúy
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.