Khánh An
Nữ · Hán-Việt
“Điềm lành và bình an”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Khánh An hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Điềm lành và bình an
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
慶安
慶安Chữ Hán: 慶安21 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, tấm lòng, tình cảm con người
Thành phần chữ Hán
Chúc mừng, việc vui, phúc lành
Yên ổn, bình an, không lo lắng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 慶 trong kim văn vẽ con hươu 鹿 kèm chữ 心 (tấm lòng): thời cổ người ta mang da hươu làm lễ vật đến chúc mừng, nên chữ mang nghĩa mừng, việc vui, phúc lành. Chữ 安 vẽ người phụ nữ 女 ngồi yên dưới mái nhà 宀 — hình ảnh cô đọng nhất của sự yên ổn. 慶安 vì thế là lời chúc kép: có việc vui và giữ được sự bình yên, mà bình yên mới là điều đặt sau cùng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Khánh An (慶安). Tên này dùng được cho cả bé trai lẫn bé gái.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Khánh An và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Khánh An
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Khánh An
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Khánh An
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Khánh An
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Khánh An
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.