Ánh Viên
Nữ · Hán-Việt
“Ánh sáng tròn đầy, viên mãn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ánh Viên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ánh sáng tròn đầy, viên mãn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
映圓
映圓Chữ Hán: 映圓22 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng và ban ngày
Thành phần chữ Hán
Chiếu sáng, soi rọi và phản chiếu (bộ 日 cùng 央)
Tròn, trọn vẹn không khuyết (bộ 囗 vòng vây bọc lấy 員)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 映 gồm bộ 日 (mặt trời) với 央 (ở giữa) chỉ âm, nghĩa là ánh sáng chiếu vào rồi hắt lại — không chỉ tự sáng mà còn soi rõ được vật khác. Chữ 圓 có bộ 囗 (vòng vây) bọc lấy 員, nghĩa là hình tròn, rộng ra là trọn vẹn, đầy đủ không thiếu phía nào. Ghép lại, Ánh Viên là thứ ánh sáng tròn đầy: sáng đều khắp và không để lại góc khuất.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Ánh Viên (映圓). Chữ Viên ở đây là 圓 (tròn đầy), khác 園 (vườn) và 媛 (người con gái đẹp).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ánh Viên và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Ánh Viên
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Ánh Viên
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Ánh Viên
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Ánh Viên
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Ánh Viên
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.