Hồng Phúc
Nữ · Hán-Việt
“Phúc lớn, phúc dày”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hồng Phúc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Phúc lớn, phúc dày
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
紅福
紅福Chữ Hán: 紅福22 nét
Bộ thủ: 糸 (mịch - sợi tơ)
Ý nghĩa bộ thủ
Sợi tơ, dây tơ; bộ này gom các chữ về tơ lụa, việc dệt nhuộm và mọi thứ dây nhợ.
Thành phần chữ Hán
Màu đỏ, sắc hồng
Phúc — điều lành trời ban
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
紅 (hồng) gồm bộ 糸 (tơ) và 工, nguyên chỉ thứ lụa nhuộm màu đỏ nhạt, sau thành tên của sắc đỏ nói chung. 福 (phúc) gồm bộ 礻 (bàn thờ) và 畐 (vò rượu đầy), nghĩa gốc là dâng vò rượu đầy lên thần linh để cầu điều lành. Trong tiếng Việt, "hồng phúc" là một từ ghép quen thuộc chỉ phúc lớn, phúc dày của cả một gia đình.
Phiên âm
Phúc kết bằng phụ âm tắc nên tên đọc dứt khoát; tổ hợp này thường gặp ở nam, khi đặt cho con gái nên có chữ đệm nữ tính đứng trước.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hồng Phúc và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Hồng Phúc
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Hồng Phúc
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Hồng Phúc
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Hồng Phúc
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Hồng Phúc
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.