Mai Hương
Nữ · Hán-Việt
“Hương thơm của hoa mai — thanh khiết, bền bỉ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Mai Hương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hương thơm của hoa mai — thanh khiết, bền bỉ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
梅香
梅香Chữ Hán: 梅香20 nét
Bộ thủ: 木 (mộc - cây)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cối, thân gỗ
Thành phần chữ Hán
Cây mai, cây mơ — loài nở hoa giữa giá rét; ghép 木 (cây) với 每
Mùi thơm; cấu tạo từ 禾 (cây lúa) trên phần vốn là 甘 (ngọt) — tả hương cơm mới
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 梅 ghép 木 với 每, chỉ cây mai — loài được xếp đầu 'tứ quân tử' (mai, lan, cúc, trúc) vì nở hoa giữa giá rét, một biểu tượng của khí tiết. Chữ 香 nguyên là hình hạt lúa (禾) đặt trên chữ chỉ vị ngọt, tả mùi thơm của cơm mới; về sau dùng cho mọi mùi thơm. Ghép lại, Mai Hương là hương hoa mai — thứ hương phải đi qua cái lạnh mới có được.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Mai Hương (梅香). Hai âm cùng thanh ngang, tên đọc êm và mở; đây là một trong những cặp tên nữ dễ gọi nhất trong tiếng Việt.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Mai Hương và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Mai Hương
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Mai Hương
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Mai Hương
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Như Mai Hương
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hà Mai Hương
Hoa sen (荷) — thanh tao, thuần khiết; hoặc sông (河) — mềm mại, bền bỉ
Tên đệm Hà khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.