Mỹ Dung
Nữ · Hán-Việt
“Dung mạo xinh đẹp, lòng dạ bao dung”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Mỹ Dung hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Dung mạo xinh đẹp, lòng dạ bao dung
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
美容
美容Chữ Hán: 美容19 nét
Bộ thủ: 羊 (dương - con dê)
Ý nghĩa bộ thủ
Con dê, con cừu — vật nuôi béo tốt, lễ vật quý thời cổ
Thành phần chữ Hán
Đẹp, tốt; ghép 羊 (con dê) đặt trên 大 (lớn) — con vật béo tốt thì đẹp
Dung mạo, sức chứa, bao dung; ghép 宀 (mái nhà) với 谷 (hang, thung lũng)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 美 vẽ con dê lớn (羊 trên 大): với người thời cổ, con vật béo tốt để tế lễ chính là hình mẫu của cái đẹp và cái tốt, nên 美 gộp cả hai nghĩa ấy. Chữ 容 ghép 宀 (mái nhà) với 谷 (thung lũng), nghĩa gốc là 'sức chứa' — chứa được nên mới có 'bao dung'; từ nghĩa ấy mới chuyển sang 'dung mạo', tức cái vẻ ngoài chứa đựng con người bên trong. Mỹ Dung do đó không chỉ là đẹp mặt, mà là đẹp ở cả sức chứa của lòng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Mỹ Dung (美容). Dấu hỏi rồi thanh ngang cho nhịp nhấn rồi mở; cả hai âm đều tròn tiếng ở giọng Bắc lẫn giọng Nam.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Mỹ Dung và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Mỹ Dung
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Mỹ Dung
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Mỹ Dung
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Mỹ Dung
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Mỹ Dung
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.