Thanh Tú
Nữ · Hán-Việt
“Nét đẹp thanh thoát, tươi sáng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Tú hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Nét đẹp thanh thoát, tươi sáng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清秀
清秀Chữ Hán: 清秀18 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, ở dạng viết gọn ba chấm khi đứng bên trái chữ
Thành phần chữ Hán
Trong, sạch, thanh khiết; ghép 氵 (nước) với 青 (màu xanh)
Trổ hoa, tốt tươi, nổi trội; ghép 禾 (cây lúa) với 乃
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 ghép 氵 (nước) với 青 (màu xanh), tả nước trong nhìn thấy đáy; nghĩa bóng là trong sạch, thanh khiết, minh bạch. Chữ 秀 vẽ cây lúa đang trổ đòng, nghĩa gốc là 'trổ hoa', từ đó thành 'nổi trội hơn cả', như trong 'ưu tú'. 清秀 vốn là một từ ghép có sẵn trong Hán văn, tả nét đẹp thanh mảnh và sáng sủa mà không phô — tiếng Việt vẫn dùng nguyên trong 'gương mặt thanh tú'.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh Tú (清秀). Thanh ngang rồi thanh sắc, tên đọc mở rồi khép gọn; dùng được cho cả nam lẫn nữ nên cần cân nhắc nếu muốn tên rõ giới tính.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Tú và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Thanh Tú
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Thanh Tú
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thanh Tú
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thanh Tú
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Thanh Tú
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.