Xuân Hương
Nữ · Hán-Việt
“Hương mùa xuân”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Xuân Hương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hương mùa xuân
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
春香
春香Chữ Hán: 春香18 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ngày, ánh nắng
Thành phần chữ Hán
Mùa xuân (mầm cây trên chữ 日)
Hương thơm (禾+日)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tự hình cổ của 春 vẽ mầm cây đội đất nhú lên dưới ánh mặt trời 日 — đúng cảnh vạn vật nảy lộc đầu năm, từ đó thành chữ chỉ mùa xuân. Chữ 香 vẽ bông lúa 禾 phía trên, nghĩa gốc là mùi thơm của lúa chín. Xuân Hương là hương thơm của mùa xuân: mùi cỏ non, hoa mới và khí trời ấm lên sau mùa đông.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Xuân Hương (春香). Hai thanh ngang đi liền cho nhịp đọc êm, ghép được với hầu hết các họ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Xuân Hương và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Xuân Hương
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Xuân Hương
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Xuân Hương
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Như Xuân Hương
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hà Xuân Hương
Hoa sen (荷) — thanh tao, thuần khiết; hoặc sông (河) — mềm mại, bền bỉ
Tên đệm Hà khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.