Tú Uyên
Nữ · Hán-Việt
“Xinh đẹp và uyên bác”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tú Uyên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Xinh đẹp và uyên bác
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
秀淵
秀淵Chữ Hán: 秀淵19 nét
Bộ thủ: 禾 (hòa - cây lúa)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây lúa, ngũ cốc
Thành phần chữ Hán
Tươi đẹp, trổ vượt lên trên
Vực nước sâu; nghĩa mở rộng là sâu sắc, uyên bác
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 秀 đặt 乃 dưới 禾 (cây lúa), vẽ bông lúa vừa trổ đòng vươn khỏi thân lá; từ hình ảnh ấy mà chữ mang nghĩa tươi đẹp và vượt trội, như 'tú lệ', 'ưu tú', 'tú tài'. Chữ 淵 mang bộ 氵, vốn vẽ dòng nước xoáy giữa hai bờ, nghĩa gốc là vực sâu rồi chuyển thành sâu sắc, uyên thâm. Ghép lại, Tú Uyên là vẻ đẹp bên ngoài đi cùng chiều sâu bên trong - đẹp mà có học.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tú (秀) - Uyên (淵). Trong truyện Nôm 'Bích Câu kỳ ngộ', Tú Uyên là tên chàng thư sinh; ngày nay ở Việt Nam tên này gần như chỉ dùng cho con gái.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tú Uyên và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Tú Uyên
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Tú Uyên
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Tú Uyên
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Tú Uyên
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Tú Uyên
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.