Thanh Nhàn
Nữ · Hán-Việt
“Trong trẻo và thong dong”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Nhàn hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trong trẻo và thong dong
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清閒
清閒Chữ Hán: 清閒23 nét
Bộ thủ: 氵 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, sông ngòi và mọi sự thuộc về nước
Thành phần chữ Hán
Trong trẻo, thanh sạch
Thong dong, nhàn hạ, thư thái
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 ghép bộ 氵 với 青 (xanh) chỉ âm kiêm gợi nghĩa, tả làn nước trong nhìn thấu đáy; từ đó mở rộng thành thanh sạch, ngay thẳng. Chữ 閒 dựng cảnh ánh trăng 月 lọt qua khe cánh cửa 門, nghĩa gốc theo Thuyết văn là cái khe hở, chỗ trống - mà chỗ trống trong thời gian chính là lúc rảnh, nên chữ chuyển sang nghĩa nhàn hạ, thư thái. Ghép lại, Thanh Nhàn là nếp sống trong sạch và ung dung.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh (清) - Nhàn (閒). Chữ Nhàn có hai dạng viết thông nhau: 閒 (門 + 月) và 閑 (門 + 木); các gia đình Việt dùng cả hai.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Nhàn và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Thanh Nhàn
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Thanh Nhàn
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thanh Nhàn
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thanh Nhàn
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Thanh Nhàn
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.