Điệp
Nữ · Hán-Việt
“Cánh bướm - nhẹ nhàng, duyên dáng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Điệp hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cánh bướm - nhẹ nhàng, duyên dáng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
蝶
蝶Chữ Hán: 蝶15 nét
Bộ thủ: 虫 (trùng - sâu bọ)
Ý nghĩa bộ thủ
Sâu bọ, côn trùng
Thành phần chữ Hán
Sâu bọ, côn trùng
Phiến lá mỏng, tấm ván mỏng - vừa chỉ âm vừa gợi nghĩa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 蝶 ghép bộ 虫 (sâu bọ) với 枼. Chữ 枼 vẽ tán lá trên thân cây 木 và có nghĩa là phiến lá mỏng, tấm ván mỏng; đặt bên bộ 虫 nó vừa chỉ âm vừa gợi đúng hình con bướm - loài côn trùng có đôi cánh mỏng như lá. Trong tiếng Việt, chữ này còn giữ nguyên trong từ 'hồ điệp' và trong cách nói 'bướm lượn vườn xuân'.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Điệp (蝶). Cần phân biệt với 疊 (chồng chất, điệp trùng) và 牒 (công văn) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Điệp và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Điệp
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Điệp
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Điệp
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Như Điệp
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hà Điệp
Hoa sen (荷) — thanh tao, thuần khiết; hoặc sông (河) — mềm mại, bền bỉ
Tên đệm Hà khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.