Thúy Vy
Nữ · Hán-Việt
“Khóm hoa vi xanh biếc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thúy Vy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Khóm hoa vi xanh biếc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
翠薇
翠薇Chữ Hán: 翠薇30 nét
Bộ thủ: 羽 (vũ - lông chim)
Ý nghĩa bộ thủ
Lông chim và đôi cánh; các chữ thuộc bộ này phần lớn nói về chim và việc bay
Thành phần chữ Hán
Sắc xanh biếc; gốc là tên con chim trả lông biếc, sau chỉ cả loại ngọc phỉ thúy
Rau vi, hoa tường vi - một loài thảo mộc
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 翠 đặt bộ 羽 (lông chim) lên trên 卒 làm thanh phù. Nghĩa gốc của nó là con chim trả mái - loài chim bói cá có bộ lông xanh biếc - và cụm 翡翠 (phỉ thúy) ban đầu chỉ đôi chim ấy, mãi sau mới thành tên loại ngọc xanh. Từ bộ lông chim, chữ chuyển hẳn sang chỉ sắc xanh biếc của núi non và lá non. Chữ 薇 thuộc bộ 艹, lấy 微 làm thanh phù, chỉ loài rau vi và hoa tường vi. Ghép lại, Thúy Vy là khóm hoa vi khoác sắc biếc.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Thúy (翠) - Vi (薇), người Việt quen viết Vy. Cần phân biệt rõ Thúy 翠 (xanh biếc, dấu sắc) với Thủy 水 (nước, dấu hỏi): hai chữ gần âm nhưng khác hẳn nghĩa, và tên này không mang nghĩa nước.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thúy Vy và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Thúy Vy
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Thúy Vy
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Thúy Vy
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Như Thúy Vy
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hà Thúy Vy
Hoa sen (荷) — thanh tao, thuần khiết; hoặc sông (河) — mềm mại, bền bỉ
Tên đệm Hà khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.