Mỹ Chi
Nữ · Hán-Việt
“Cỏ chi xinh đẹp”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Mỹ Chi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cỏ chi xinh đẹp
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
美芝
美芝Chữ Hán: 美芝15 nét
Bộ thủ: 羊 (dương - con dê)
Ý nghĩa bộ thủ
Con dê và các loài thuộc họ dê cừu; trong chữ cổ, dê là con vật gắn với sự lành và của lễ
Thành phần chữ Hán
Đẹp, tốt lành, vừa mắt vừa lòng
Cỏ chi, nấm linh chi - loài cỏ được xem là cỏ tiên
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 美 ghép 羊 (con dê) đặt trên 大 (lớn); Thuyết Văn giải tự chú 'mỹ, cam dã' - đẹp tức là ngon, cho thấy cái đẹp trong nhận thức cổ sơ gắn liền với sự đầy đặn và lành, mãi về sau mới trừu tượng hóa thành mọi vẻ đẹp. Chữ 芝 mang bộ 艹 với 之 làm thanh phù, chỉ cỏ chi, tức nấm linh chi (靈芝) - thứ người xưa tin là cỏ tiên, ăn vào sống lâu, nên chạm khắc rất nhiều trên đồ thờ và tranh chúc thọ. Ghép lại, Mỹ Chi là khóm cỏ chi đẹp - cái đẹp gắn với sự lành và bền.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Mỹ (美) - Chi (芝). Chữ Chi này khác hẳn với 之 (trợ từ, chữ 'chi' hư từ) và 枝 (cành cây) tuy cùng âm; ở đây Chi là tên một loài thảo mộc.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Mỹ Chi và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Mỹ Chi
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Mỹ Chi
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Mỹ Chi
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Như Mỹ Chi
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hà Mỹ Chi
Hoa sen (荷) — thanh tao, thuần khiết; hoặc sông (河) — mềm mại, bền bỉ
Tên đệm Hà khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.