Ý Nhi
Nữ · Hán-Việt
“Bé gái của ý niệm đẹp”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ý Nhi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bé gái của ý niệm đẹp
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
意兒
意兒Chữ Hán: 意兒21 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, lòng người
Thành phần chữ Hán
Tâm ý, điều mong muốn; ghép 音 (tiếng) đặt trên 心 (trái tim)
Đứa trẻ nhỏ; phần trên vẽ thóp đầu chưa liền, phần dưới là 儿 (đôi chân người)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 意 ghép 音 trên 心 — tiếng lòng chưa thành lời, tức là ý; từ đó có ý niệm, ý chí, tâm ý. Chữ 兒 trong giáp cốt văn vẽ một đứa bé mà thóp đầu còn chưa liền, dưới là hai chân người; nghĩa gốc là trẻ nhỏ, về sau thành tiếng gọi thân thương đặt sau tên. Ghép lại, Ý Nhi là đứa trẻ của một ý niệm đẹp — đứa con mà cha mẹ đã ấp ủ trong lòng trước cả khi con ra đời.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Ý (意) - Nhi (兒). Chữ Nhi này là 兒 (đứa trẻ), khác với 而 (mà, liên từ) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ý Nhi và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Ý Nhi
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Ý Nhi
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Ý Nhi
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mỹ Ý Nhi
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hạ Ý Nhi
Mùa hạ, nóng bỏng
Tên đệm Hạ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.