Anh Thy
Nữ · Hán-Việt
“Tinh anh, thi vị”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Anh Thy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tinh anh, thi vị
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
英詩
英詩Chữ Hán: 英詩21 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cỏ, thảo mộc
Thành phần chữ Hán
Tinh hoa, bông hoa của cây cỏ; người tài xuất chúng; ghép 艹 (thảo đầu) với 央
Thơ, lời có nhịp có vần; ghép 言 (lời nói) với 寺
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 英 ghép 艹 với 央, nghĩa gốc là bông hoa — phần đẹp nhất mà cây dồn hết nhựa để nở ra; từ đó chuyển sang chỉ người tài: anh tài, tinh anh, anh hùng. Chữ 詩 ghép 言 (lời) với 寺, chỉ lời nói được đặt vào khuôn nhịp, tức thơ; 詩經 (Kinh Thi) là tổng tập thơ ca xưa nhất của phương Đông. Ghép lại, Anh Thy là phần tinh anh gói trong vần điệu.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt của 詩 là Thi; Thy là lối viết Việt hóa của âm ấy, rất phổ biến ở miền Nam, nên khi ghi Hán tự các gia đình vẫn dùng chữ 詩. Cần phân biệt với chữ Thi 施 (ban phát) cùng âm Hán-Việt.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Anh Thy và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Anh Thy
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Anh Thy
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Anh Thy
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Anh Thy
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Anh Thy
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.