Hải Anh
Nữ · Hán-Việt
“Tài hoa và rộng lượng như biển”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hải Anh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tài hoa và rộng lượng như biển
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
海英
海英Chữ Hán: 海英18 nét
Bộ thủ: 氵 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước
Thành phần chữ Hán
Biển — nơi trăm sông đổ về; ghép 氵 (ba chấm thủy) với 每
Tinh hoa, bông hoa của cây cỏ; người tài xuất chúng; ghép 艹 với 央
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 海 ghép 氵 với 每, chỉ chỗ nước lớn nhất — nơi trăm sông đổ về. Người xưa rút ra từ đó một bài học được nhắc đi nhắc lại: 'hải nạp bách xuyên' — biển nhận cả trăm dòng nên mới rộng, ai chịu nhận nhiều thì mới lớn. Chữ 英 ghép 艹 với 央, nghĩa gốc là bông hoa, phần tinh túy nhất của cây, rồi chuyển sang chỉ người tài. Ghép lại, Hải Anh là người tài có tấm lòng rộng như biển.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hải (海) - Anh (英). Tên này dùng được cho cả bé trai lẫn bé gái, nên nhiều gia đình thêm chữ đệm phía trước để phân biệt.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hải Anh và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Hải Anh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Hải Anh
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Hải Anh
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Hải Anh
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Hải Anh
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.