Thúy Nga
Nữ · Hán-Việt
“Người con gái mang sắc biếc, xinh đẹp”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thúy Nga hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Người con gái mang sắc biếc, xinh đẹp
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
翠娥
翠娥Chữ Hán: 翠娥24 nét
Bộ thủ: 羽 (vũ - lông chim)
Ý nghĩa bộ thủ
Lông vũ và đôi cánh; bộ chữ của loài chim và của sự bay
Thành phần chữ Hán
Màu xanh biếc; cũng là tên con chim trả. Ghép 羽 (lông chim) với 卒 làm thanh phù
Người con gái đẹp; ghép 女 (nữ) với 我 làm thanh phù
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 翠 mang bộ 羽, gốc chỉ con chim trả (chim bói cá) có bộ lông xanh biếc rực, từ đó chuyển thành tên của chính sắc xanh ấy - chữ 'thúy' trong thúy ngọc, thanh thúy. Chữ 娥 ghép bộ 女 với 我 làm thanh phù, chỉ người con gái đẹp; Hằng Nga 嫦娥 trên cung trăng dùng đúng chữ này. Ghép lại, Thúy Nga là người con gái mang sắc biếc, một lối tả vẻ đẹp tươi và trong.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Thúy (翠) - Nga (娥). Chữ Nga ở đây là 娥 (người con gái đẹp), cần phân biệt với 鵝 (con ngỗng) và 峨 (núi cao) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thúy Nga và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Thúy Nga
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Thúy Nga
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thúy Nga
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thúy Nga
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Thúy Nga
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.