Thảo Linh
Nữ · Hán-Việt
“Cỏ cây linh thiêng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thảo Linh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cỏ cây linh thiêng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
草靈
草靈Chữ Hán: 草靈33 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cỏ cây, các loài thực vật thân mềm
Thành phần chữ Hán
Cỏ; ghép 艹 (thảo đầu) với 早 làm thanh phù
Linh thiêng, nhanh nhạy; trên là 雨 (mưa), dưới là 巫 (thầy cúng)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 草 đặt 艹 lên trên 早 làm thanh phù, nghĩa gốc là cỏ - thứ thấp, mềm, bị giẫm vẫn mọc lại. Trong tiếng Việt, 'thảo' còn mang nghĩa hiếu thảo, thảo thơm, nên chữ này khi đặt tên đọng lại ở nết hiền và lòng rộng rãi. Chữ 靈 đặt 雨 (mưa) trên 巫 (thầy cúng), tả việc cầu mưa linh nghiệm, từ đó thành linh thiêng rồi chuyển sang nhanh nhạy. Ghép lại, Thảo Linh là nết hiền hậu đi cùng sự tinh anh.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Thảo (草) - Linh (靈). Chữ Thảo trong tên người Việt thường được hiểu theo nghĩa Nôm là hiếu thảo, thảo thơm, chứ không dừng ở nghĩa 'cỏ' của chữ Hán.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thảo Linh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Thảo Linh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Thảo Linh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thảo Linh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thảo Linh
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Thảo Linh
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.