Yến Trang
Nữ · Hán-Việt
“Chim yến đoan trang”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Yến Trang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Chim yến đoan trang
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
燕莊
燕莊Chữ Hán: 燕莊26 nét
Bộ thủ: 灬 (hỏa - lửa)
Ý nghĩa bộ thủ
Lửa; khi nằm dưới đáy chữ, bộ 火 được viết gọn lại thành bốn chấm 灬
Thành phần chữ Hán
Chim én; trên là đầu, giữa là thân và hai cánh dang, bốn chấm dưới là chiếc đuôi chẻ
Trang nghiêm, đoan chính; cũng là thôn trang. Ghép 艹 (thảo đầu) với 壯
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 燕 là một chữ tượng hình trọn vẹn: đầu chim ở trên, thân và đôi cánh dang ngang ở giữa, còn bốn chấm bên dưới vốn vẽ chiếc đuôi chẻ của con én chứ không phải lửa - chỉ vì hình bốn chấm trùng với bộ 灬 mà từ điển Khang Hy xếp nó vào bộ hỏa. Chữ 莊 đội 艹 ghép với 壯 (khỏe, lớn), gốc là cỏ mọc rậm cứng cáp, chuyển thành nghĩa trang nghiêm, đoan chính. Ghép lại, Yến Trang là con én báo xuân mang dáng vẻ đoan trang.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Yến (燕) - Trang (莊). Chữ Yến ở đây là 燕 (chim én), phân biệt với 宴 (yến tiệc); chữ Trang 莊 khác với 妝 (trang điểm) và 裝 (trang phục).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Yến Trang và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Yến Trang
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Yến Trang
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Yến Trang
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Yến Trang
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Yến Trang
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.