Bích Thùy
Nữ · Hán-Việt
“Xanh biếc, dịu dàng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bích Thùy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Xanh biếc, dịu dàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
碧垂
碧垂Chữ Hán: 碧垂22 nét
Bộ thủ: 石 (thạch - đá)
Ý nghĩa bộ thủ
Đá và những gì thuộc về đá núi, khoáng vật
Thành phần chữ Hán
Màu xanh biếc, cũng là ngọc bích; trên là 王 (ngọc) với 白 (trắng), dưới là 石 (đá)
Rủ xuống, buông xuống; gốc là hình hoa lá cây cỏ rủ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 碧 xếp 王 (bộ ngọc) cạnh 白 (trắng) ở trên và 石 (đá) ở dưới, chỉ thứ đá ngọc màu xanh biếc - 'bích ngọc' - rồi thành tên của chính sắc xanh ấy: bích thủy, bích ba, bích không. Chữ 垂 theo 'Thuyết văn' vẽ hoa lá cây cỏ rủ xuống, nghĩa gốc là buông rủ, sau mang thêm nét khiêm nhường của người biết cúi mình, và trong tiếng Việt đọng ở từ 'thùy mị'. Ghép lại, Bích Thùy là sắc biếc buông mềm như nhành liễu rủ bên nước.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Bích (碧) - Thùy (垂). Tên này còn được viết là 'Bích Thuỳ'; chữ Thùy 垂 cần phân biệt với 誰 (ai) và 睡 (ngủ) tuy gần âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bích Thùy và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Bích Thùy
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Bích Thùy
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Bích Thùy
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Bích Thùy
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Bích Thùy
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.