Gia Vy
Nữ · Hán-Việt
“Hoa tường vi tốt lành”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Gia Vy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hoa tường vi tốt lành
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
嘉薇
嘉薇Chữ Hán: 嘉薇30 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu - cái miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Cái miệng; bộ chữ của việc ăn, việc nói và mọi âm thanh phát ra từ miệng
Thành phần chữ Hán
Tốt lành, đáng khen; trên là 壴 (cái trống dựng trên giá), dưới là 加 (thêm vào)
Cây tường vi, rau vi; ghép 艹 (thảo đầu) với 微 làm thanh phù
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 嘉 ghép 壴 (hình cái trống đặt trên giá) với 加 làm thanh phù, nghĩa gốc gắn với tiếng trống mừng trong lễ hội, từ đó thành 'tốt lành', 'khen ngợi' - chữ trong gia lễ, gia miện. Chữ 薇 đội 艹 (thảo đầu) với 微 làm thanh phù, chỉ cây rau vi mà Bá Di, Thúc Tề hái ăn trên núi Thú Dương, đồng thời trong tiếng Việt được hiểu là hoa tường vi. Ghép lại, Gia Vy là nhành tường vi mang điềm lành.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Gia (嘉) - Vi/Vy (薇). Chữ Gia ở đây là 嘉 (tốt lành), cần phân biệt với 家 (nhà) và 加 (thêm) tuy cùng âm; 'Vy' là lối viết được ưa chuộng của 'Vi' trong tên nữ hiện đại.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Gia Vy và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Gia Vy
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Gia Vy
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Gia Vy
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mỹ Gia Vy
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hạ Gia Vy
Mùa hạ, nóng bỏng
Tên đệm Hạ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.