Hiền Nhi
Nữ · Hán-Việt
“Bé gái hiền hậu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hiền Nhi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bé gái hiền hậu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
賢兒
賢兒Chữ Hán: 賢兒23 nét
Bộ thủ: 貝 (bối - vỏ sò, tiền của)
Ý nghĩa bộ thủ
Vỏ sò, thứ người xưa dùng làm tiền; bộ chữ của của cải và của mọi việc mua bán
Thành phần chữ Hán
Người có tài có đức; trên là 臤 (nắm giữ cho chắc), dưới là 貝 (của cải)
Đứa trẻ; trên là hình đầu trẻ thóp chưa liền, dưới là 儿 (hai chân người)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 賢 đặt 貝 (của cải) dưới 臤 (giữ chắc trong tay), nghĩa gốc là người giỏi coi giữ của cải, từ đó mở rộng thành người có tài và có đức - chữ trong hiền tài, thánh hiền. Sang tiếng Việt, chữ 'hiền' lại đọng ở nét nhân hậu, dịu dàng nhiều hơn là ở tài năng. Chữ 兒 vẽ đứa trẻ với thóp trên đầu chưa khép; đứng cuối tên nữ, nó thành một tiếng gọi thân thương. Ghép lại, Hiền Nhi là đứa con hiền hậu.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Hiền (賢) - Nhi (兒). Chữ Hiền 賢 trong Hán văn nghiêng về nghĩa tài đức, còn người Việt quen hiểu là hiền lành - cả hai nghĩa đều nằm trong chữ này.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hiền Nhi và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Hiền Nhi
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Hiền Nhi
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Hiền Nhi
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Hiền Nhi
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Hiền Nhi
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.